Relative Strength Index

Định nghĩa

The Relative Strength Index (RSI) is an oscillator, a technical indicator that produces overbought or oversold signals, usually within a specific trend channel or sideways range.

RSI measures the relative change in price, producing a value between 0 and 100; Values below 30 generally indicate oversold and values above 70 generally indicate overbought. Traders can make trading decisions by interpreting these signals together with supporting data. Because the RSI s outputs are created by comparing price momentum in two different directions, it is usually placed at the bottom of the price chart and, like other technical indicators, points where the signals are in line with the long-term trend are considered safe.

Mục từ này thuộc từ điển crypto của JrKripto. Chúng tôi giải thích các thuật ngữ và khái niệm quan trọng để giúp nhà đầu tư và trader hiểu thị trường tiền điện tử. Định nghĩa rõ ràng giúp ra quyết định và quản lý rủi ro tốt hơn.

Xem toàn bộ từ điển JrKripto để có thêm định nghĩa về giao dịch, DeFi, blockchain và phân tích thị trường. Mỗi thuật ngữ đều có định nghĩa ngắn và phần giải thích mở rộng để hỗ trợ việc tìm hiểu của bạn.

Từ điển crypto của JrKripto giải thích các thuật ngữ và khái niệm quan trọng để nhà đầu tư hiểu thị trường tốt hơn. Định nghĩa rõ ràng hỗ trợ việc ra quyết định và quản lý rủi ro. Mỗi mục từ có định nghĩa ngắn và, khi cần, phần giải thích mở rộng để tra cứu nhanh hoặc đọc sâu hơn.

Từ điển bao gồm nhiều chủ đề, từ thuật ngữ giao dịch và DeFi đến hạ tầng blockchain và chỉ báo thị trường. Bạn có thể tìm thuật ngữ qua ô tìm kiếm hoặc danh sách thuật ngữ, và dùng mục thuật ngữ liên quan để khám phá các khái niệm liên quan.

Cộng đồng của chúng tôi

Thuật ngữ liên quan

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.