STON.fi (V2) Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn STON.fi (V2)

Overview of STON.fi v2

Độ tin cậy
Khối lượng
$1,229,346
Khối lượng chuẩn hóa
-
Lượt truy cập hằng tháng
-

Bảng thị trường

tethertether
tether/the-open-network
$0.983786
60.280%
$89,732.04
$89,462.43
$1,107,373
storm-tradestorm-trade
storm-trade/the-open-network
$0.0031383
60.451%
$4,412.60
$4,399.34
$27,125.00
ethena-usdeethena-usde
ethena-usde/tether
$0.999521
60.472%
$3,956.51
$3,944.62
$10,275.18
tethertether
tether/tonstakers
$0.985849
60.341%
$11,244.59
$11,210.81
$9,562.56
piratecashpiratecash
piratecash/the-open-network
$0.0186259
61.033%
$1,037.42
$1,034.31
$8,874.51
evaa-protocolevaa-protocol
evaa-protocol/tether
$1.46
65.816%
$141.66
$141.23
$8,580.67
tonstakerstonstakers
tonstakers/the-open-network
$1.31
60.541%
$2,915.68
$2,906.92
$7,509.41
evaa-protocolevaa-protocol
evaa-protocol/the-open-network
$1.44
65.913%
$142.67
$142.24
$6,315.70
tether-gold-tokenstether-gold-tokens
tether-gold-tokens/tether
$4,089.12
60.469%
$4,064.37
$4,052.16
$4,753.46
not-pixelnot-pixel
not-pixel/the-open-network
$0.0098044
60.973%
$1,126.30
$1,122.91
$4,539.70
tethertether
tether/ston-2
$1.00
60.323%
$15,022.50
$14,977.36
$4,125.99
lambo-3lambo-3
lambo-3/the-open-network
$0.00031
61.669%
$568.40
$566.69
$3,422.00
notcoinnotcoin
notcoin/the-open-network
$0.0003407
61.133%
$922.81
$920.04
$1,847.95
gemstongemston
gemston/tether
$0.085494
60.476%
$3,869.51
$3,857.89
$1,785.36
herculis-gold-coinherculis-gold-coin
herculis-gold-coin/tether
$132.43
60.531%
$3,038.38
$3,029.25
$1,592.67
tethertether
tether/piratecash
$1.12
61.929%
$479.90
$478.45
$1,480.54
tactac
tac/tether
$0.0010885
61.691%
$567.69
$565.98
$1,455.63
gemstongemston
gemston/the-open-network
$0.083201
60.707%
$1,824.65
$1,819.17
$773.33
ston-2ston-2
ston-2/the-open-network
$0.447249
60.950%
$1,156.29
$1,152.81
$610.42
jettonjetton
jetton/the-open-network
$0.0168191
60.615%
$2,345.67
$2,338.62
$594.53
Trang 1 / 5

STON.fi (V2) Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.