OrangeX Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn OrangeX

Overview of OrangeX

Exceptional Security Standards

Asset Protection and Insurance

International Credibility and Robust Liquidity

User-Friendly Trading Platform

Responsive Support Services

Độ tin cậy
3/10
Khối lượng
$628,743,489
Khối lượng chuẩn hóa
$979,771,036
Lượt truy cập hằng tháng
6.41 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$77,531.00
1.369%
$14,385,062
$21,420,036
$216,732,246
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,248.91
1.111%
$7,865,602
$8,210,780
$108,397,712
solanasolana
SOL/USDT
$95.87
2.084%
$1,026,480
$1,738,303
$71,065,297
rippleripple
XRP/USDT
$1.25
1.798%
$611,416.58
$970,076.69
$39,115,077
usd-coinusd-coin
USDC/USDT
$1.00
1.100%
$4,806,075
$9,795,809
$29,748,598
binancecoinbinancecoin
BNB/USDT
$704.77
1.417%
$1,281,234
$1,426,210
$18,489,001
hyperliquidhyperliquid
HYPE/USDT
$87.39
1.142%
$292,095.35
$326,081.07
$18,430,102
pepepepe
PEPE/USDT
$0.0000049
20.202%
$179,816.06
$148,486.73
$15,112,316
uniswapuniswap
UNI/USDT
$7.03
1.422%
$169,875.24
$204,689.71
$10,201,155
trontron
TRX/USDT
$0.312263
1.319%
$530,748.11
$665,849.99
$10,098,421
chainlinkchainlink
LINK/USDT
$11.56
8.628%
$157,422.49
$188,198.22
$8,096,708
ethenaethena
ENA/USDT
$0.193853
51.282%
$239,209.53
$212,652.79
$7,142,706
aaveaave
AAVE/USDT
$135.52
1.737%
$204,402.46
$130,449.80
$5,437,879
dogecoindogecoin
DOGE/USDT
$0.075613
1.321%
$427,351.80
$588,664.94
$5,344,104
layerzerolayerzero
ZRO/USDT
$1.80
1.665%
$223,244.71
$276,184.38
$5,191,074
beam-2beam-2
BEAM/USDT
$0.0049902
2.029%
$12,693.62
$86,472.05
$5,161,249
usd1-wlfiusd1-wlfi
USD1/USDT
$0.998342
2.002%
$3,699,799
$3,637,987
$5,133,612
ondo-financeondo-finance
ONDO/USDT
$0.411887
2.424%
$176,880.49
$97,987.12
$4,720,885
worldcoin-wldworldcoin-wld
WLD/USDT
$0.403694
24.752%
$36,319.13
$40,405.51
$4,513,677
suisui
SUI/USDT
$0.901016
1.108%
$253,870.89
$1,150,133
$4,351,331
Trang 1 / 14

OrangeX Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.