OpenOcean Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn OpenOcean

Overview of OpenOcean

Understanding OpenOcean

The Origin of OpenOcean

The Geographic Presence of OpenOcean

Countries with Access Limitations

List of Supported Cryptocurrencies

Understanding OpenOcean's Fee Structure

Leverage and Margin Trading Availability

Độ tin cậy
Khối lượng
$12,436,563
Khối lượng chuẩn hóa
-
Lượt truy cập hằng tháng
-

Bảng thị trường

ethereumethereum
ETH/USDT
$2,236.60
0.000%
$0.00
$0.00
$4,653,958
ethereumethereum
ETH/USDT
$1,880.49
0.000%
$0.00
$0.00
$4,425,142
usd-coinusd-coin
USDC/WETH
$0.999381
0.000%
$0.00
$0.00
$4,226,910
usd-coinusd-coin
USDC/DAI
$1.00
0.000%
$0.00
$0.00
$3,902,134
wbnbwbnb
WBNB/USDT
$739.85
0.000%
$0.00
$0.00
$3,237,841
usd-coinusd-coin
USDC/USDT
$0.999557
0.000%
$0.00
$0.00
$2,780,800
tethertether
USDT/USDC
$0.998691
0.000%
$0.00
$0.00
$2,056,508
tethertether
USDT/WBNB
$1.02
0.000%
$0.00
$0.00
$1,608,766
wbnbwbnb
WBNB/USDT
$592.87
0.000%
$0.00
$0.00
$1,577,855
usd-coinusd-coin
USDC/ETH
$0.995213
0.000%
$0.00
$0.00
$1,553,622
tethertether
USDT/WETH
$0.997853
0.000%
$0.00
$0.00
$1,434,076
tethertether
USDT/ETH
$0.970353
0.000%
$0.00
$0.00
$1,188,053
wethweth
WETH/USDT
$1,873.68
0.000%
$0.00
$0.00
$1,169,973
usd-coinusd-coin
USDC/WBNB
$0.987576
0.000%
$0.00
$0.00
$1,156,585
binance-bitcoinbinance-bitcoin
BTCB/USDT
$64,298.00
0.000%
$0.00
$0.00
$1,131,025
tethertether
USDT/BTCB
$0.999038
0.000%
$0.00
$0.00
$1,119,846
usd-coin-avalanche-bridged-usdc-eusd-coin-avalanche-bridged-usdc-e
USDC.E/AVAX
$0.995038
0.000%
$0.00
$0.00
$922,455.00
wethweth
WETH/USDC
$2,246.21
0.000%
$0.00
$0.00
$901,204.00
avalanche-2avalanche-2
AVAX/USDC.E
$8.45
0.000%
$0.00
$0.00
$796,803.00
ethereumethereum
ETH/DAI
$2,346.03
0.000%
$0.00
$0.00
$649,140.00
Trang 1 / 10

OpenOcean Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.