Icrypex Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Icrypex

Overview of ICRYPEX

Độ tin cậy
3/10
Khối lượng
$25,421,942
Khối lượng chuẩn hóa
$64,770,236
Lượt truy cập hằng tháng
71.2 K

Bảng thị trường

ethereumethereum
ETH/USDT
$2,247.49
10.656%
$196,030.31
$153,319.78
$5,017,971
quant-networkquant-network
QNT/USDT
$201.81
29.715%
$91,615.32
$98,757.32
$3,042,872
rippleripple
XRP/USDT
$1.26
46.178%
$127,203.25
$100,201.28
$2,091,156
bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$77,524.00
8.665%
$1,643,471
$1,283,013
$1,898,990
pump-funpump-fun
PUMP/USDT
$0.0042128
104.712%
$4,294.40
$4,775.80
$934,360.00
the-graphthe-graph
GRT/USDT
$0.0221831
563.380%
$0.00
$0.00
$834,212.00
sun-tokensun-token
SUN/USDT
$0.0156138
34.211%
$64,708.83
$66,676.87
$798,035.00
nearnear
NEAR/USDT
$4.47
8.905%
$63,330.26
$206,894.38
$761,621.00
sonic-3sonic-3
S/USDT
$0.040769
98.522%
$11,272.58
$7,280.38
$725,030.00
litecoinlitecoin
LTC/USDT
$55.80
119.814%
$65,092.39
$30,215.14
$715,771.00
solanasolana
SOL/USDT
$95.73
31.205%
$252,774.49
$133,290.15
$616,311.00
raydiumraydium
RAY/USDT
$1.65
55.472%
$344,729.33
$337,295.19
$615,225.00
aaveaave
AAVE/USDT
$135.75
23.510%
$15,886.12
$17,136.31
$592,025.00
uniswapuniswap
UNI/USDT
$7.12
107.178%
$3,684.11
$3,303.29
$562,358.00
ethereum-name-serviceethereum-name-service
ENS/USDT
$5.00
51.938%
$2,662.60
$2,554.35
$380,245.00
cardanocardano
ADA/USDT
$0.194452
112.820%
$15,768.12
$11,648.95
$346,979.00
avalanche-2avalanche-2
AVAX/USDT
$8.51
69.767%
$7,918.32
$9,599.24
$325,508.00
ethenaethena
ENA/USDT
$0.192954
97.038%
$2,887.95
$3,665.85
$304,910.00
hyperliquidhyperliquid
HYPE/USDT
$87.75
69.177%
$53,366.68
$24,151.21
$304,280.00
tether-goldtether-gold
XAUT/USDT
$3,877.86
11.339%
$151,022.18
$148,250.71
$287,033.00
Trang 1 / 6

Icrypex Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.