FameEX Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn FameEX

Overview of FameEX

Who Are the Visionaries Behind FameEX?

When Was FameEX Established?

Where is the Central Office of FameEX Located?

Which Nations and Territories Are Supported by FameEX?

What Cryptocurrencies Can Be Traded on FameEX?

How Are the Trading Fees Structured on FameEX?

Does FameEX Offer Margin or Leverage Trading?

Độ tin cậy
2/10
Khối lượng
$1,062,260,393
Khối lượng chuẩn hóa
$6,397,854,359
Lượt truy cập hằng tháng
2.33 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$81,478.00
1.005%
$27,625,211
$23,033,169
$736,322,679
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,369.21
1.052%
$10,084,463
$9,629,182
$379,675,596
dogecoindogecoin
DOGE/USDT
$0.11542
1.158%
$5,506,990
$5,446,636
$186,895,569
pepepepe
PEPE/USDT
$0.0000042
28.011%
$101,411.57
$67,597.96
$185,582,889
solanasolana
SOL/USDT
$87.48
4.564%
$4,724,109
$4,701,104
$130,400,142
audiusaudius
AUDIO/USDT
$0.0203946
24.184%
$1,902.30
$873.60
$104,876,145
aethiraethir
ATH/USDT
$0.0066262
0.000%
$0.00
$0.00
$58,701,754
trontron
TRX/USDT
$0.34331
1.900%
$627,831.33
$628,489.60
$45,685,616
aaveaave
AAVE/USDT
$93.84
10.402%
$10,432.00
$6,402.32
$29,093,036
ethereum-classicethereum-classic
ETC/USDT
$9.23
10.953%
$5,398.63
$3,939.99
$20,736,241
binancecoinbinancecoin
BNB/USDT
$635.73
6.852%
$3,024,223
$2,840,301
$18,164,087
the-open-networkthe-open-network
TON/USDT
$2.12
0.000%
$0.00
$0.00
$15,935,700
mantlemantle
MNT/USDT
$0.651429
2.733%
$112,178.84
$91,474.13
$9,844,833
avalanche-2avalanche-2
AVAX/USDT
$9.53
10.588%
$585,507.99
$363,378.07
$7,070,072
ondo-financeondo-finance
ONDO/USDT
$0.315417
1.348%
$5,352.51
$5,214.12
$6,935,804
ethenaethena
ENA/USDT
$0.111401
111.421%
$459.13
$532.40
$6,490,986
hamster-kombathamster-kombat
HMSTR/USDT
$0.0001766
0.000%
$0.00
$0.00
$5,457,283
render-tokenrender-token
RENDER/USDT
$1.93
6.371%
$1,478.80
$1,074.88
$5,308,680
official-trumpofficial-trump
TRUMP/USDT
$2.39
0.000%
$0.00
$0.00
$4,677,251
worldcoin-wldworldcoin-wld
WLD/USDT
$0.251834
45.610%
$12,292.30
$10,931.10
$4,559,894
Trang 1 / 5

FameEX Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.