BtcTurk | Kripto Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn BtcTurk | Kripto

Overview of BtcTurk | Kripto

Độ tin cậy
N/A
Khối lượng
$63,116,025
Khối lượng chuẩn hóa
$160,642,305
Lượt truy cập hằng tháng
965 K

Bảng thị trường

tethertether
USDT/TRY
$0.998963
1.200%
$410,202.21
$191,555.43
$5,174,956
official-trumpofficial-trump
TRUMP/TRY
$1.23
32.362%
$7,975.78
$60,182.52
$3,776,663
beam-2beam-2
BEAM/TRY
$0.0044454
19.582%
$20,105.23
$11,453.45
$3,345,856
pepepepe
PEPE/TRY
$0.0000049
4.885%
$39,535.30
$67,731.04
$2,876,725
arciumarcium
ARX/TRY
$0.238895
35.047%
$3,279.76
$5,882.54
$1,976,544
holotokenholotoken
HOT/TRY
$0.0004346
16.486%
$15,211.74
$7,541.97
$1,783,193
bitcoinbitcoin
BTC/TRY
$79,512.00
3.412%
$143,984.15
$178,526.71
$1,626,381
pump-funpump-fun
PUMP/TRY
$0.0042304
10.396%
$27,112.75
$28,203.27
$1,374,028
rippleripple
XRP/TRY
$1.30
6.428%
$134,874.56
$109,922.10
$1,220,850
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,387.19
4.604%
$139,470.78
$353,885.49
$1,177,400
ethereumethereum
ETH/TRY
$2,383.53
7.622%
$169,341.45
$112,077.74
$1,150,450
bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$79,633.00
1.253%
$114,909.31
$253,991.14
$1,100,787
tezostezos
XTZ/TRY
$0.276301
23.162%
$4,149.07
$15,435.63
$1,088,971
billions-networkbillions-network
BILL/TRY
$0.0047782
25.063%
$16,234.54
$30,433.62
$1,047,969
pepepepe
PEPE/USDT
$0.0000049
20.325%
$51,072.36
$70,096.03
$1,012,641
injective-protocolinjective-protocol
INJ/TRY
$8.29
6.997%
$2,750.54
$21,397.08
$921,373.00
magicmagic
MAGIC/TRY
$0.08457
16.556%
$20,364.15
$14,053.85
$901,672.00
fetch-aifetch-ai
FET/TRY
$0.156944
8.908%
$24,450.88
$43,183.64
$867,632.00
ethenaethena
ENA/TRY
$0.178116
6.715%
$14,965.68
$42,896.77
$715,192.00
dashdash
DASH/TRY
$49.17
16.834%
$63,632.35
$44,903.65
$690,194.00
Trang 1 / 19

BtcTurk | Kripto Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.