Bitvavo Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Bitvavo

About Bitvavo

Độ tin cậy
9/10
Khối lượng
$144,443,329
Khối lượng chuẩn hóa
$415,913,048
Lượt truy cập hằng tháng
3.44 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/EUR
$77,899.00
1.144%
$2,756,813
$2,603,026
$29,281,244
hyperliquidhyperliquid
HYPE/EUR
$87.80
2.296%
$601,760.05
$405,120.00
$15,181,658
solanasolana
SOL/EUR
$96.31
1.116%
$992,092.55
$874,323.75
$9,852,047
rippleripple
XRP/EUR
$1.26
1.089%
$1,833,175
$1,505,483
$9,846,880
cardanocardano
ADA/EUR
$0.194557
1.576%
$644,665.19
$577,123.77
$5,722,467
pepepepe
PEPE/EUR
$0.0000049
7.892%
$249,934.56
$183,457.24
$5,270,651
lisklisk
LSK/EUR
$0.296555
32.779%
$27,983.20
$33,827.85
$3,213,547
nearnear
NEAR/EUR
$4.49
4.484%
$221,511.84
$194,681.78
$2,811,588
quant-networkquant-network
QNT/EUR
$201.85
6.609%
$116,942.10
$147,450.89
$2,676,862
ondo-financeondo-finance
ONDO/EUR
$0.414222
1.271%
$83,435.73
$111,845.77
$2,143,216
chainlinkchainlink
LINK/EUR
$11.61
4.246%
$384,159.72
$214,618.23
$2,129,982
usd-coinusd-coin
USDC/EUR
$1.00
1.115%
$376,918.42
$351,726.23
$2,021,754
beam-2beam-2
BEAM/EUR
$0.0049978
53.988%
$62,367.29
$33,169.27
$1,938,599
cap-4cap-4
CAP/EUR
$0.074072
8.545%
$27,138.01
$35,638.07
$1,789,593
cap-4cap-4
CAP/EUR
$0.074021
8.545%
$27,138.01
$35,638.07
$1,786,554
suisui
SUI/EUR
$0.906108
1.732%
$341,376.90
$219,885.00
$1,724,198
worldcoin-wldworldcoin-wld
WLD/EUR
$0.406122
5.799%
$271,722.29
$253,682.14
$1,417,350
bittensorbittensor
TAO/EUR
$239.29
3.750%
$208,464.51
$190,437.16
$1,374,164
ethenaethena
ENA/EUR
$0.194972
5.747%
$81,020.53
$71,830.85
$1,347,881
pump-funpump-fun
PUMP/EUR
$0.0041981
4.538%
$98,216.83
$106,087.69
$1,171,962
Trang 1 / 19

Bitvavo Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.