Bitunix Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Bitunix

What is Bitunix?

Độ tin cậy
9/10
Khối lượng
$208,014,139
Khối lượng chuẩn hóa
$1,192,880,936
Lượt truy cập hằng tháng
6.97 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$77,577.00
1.001%
$2,166,829
$2,134,221
$109,212,492
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,251.23
1.044%
$1,062,437
$1,052,768
$41,916,949
solanasolana
SOL/USDT
$95.92
1.041%
$2,675,803
$2,809,668
$5,191,373
hyperliquidhyperliquid
HYPE/USDT
$87.45
1.141%
$123,619.06
$159,769.18
$2,828,224
rippleripple
XRP/USDT
$1.25
1.796%
$776,708.60
$720,530.99
$2,483,760
usd-coinusd-coin
USDC/USDT
$1.00
1.100%
$1,510,902
$1,692,786
$1,956,771
ethenaethena
ENA/USDT
$0.192072
5.200%
$395,738.68
$613,530.18
$1,792,226
nearnear
NEAR/USDT
$4.54
2.202%
$385,693.65
$378,296.03
$1,789,615
chainlinkchainlink
LINK/USDT
$11.66
1.857%
$349,084.07
$445,653.42
$1,696,171
binancecoinbinancecoin
BNB/USDT
$705.47
1.142%
$547,195.91
$615,416.53
$1,393,028
trontron
TRX/USDT
$0.310493
3.222%
$29,356.01
$70,446.13
$1,326,171
infinity-groundinfinity-ground
AIN/USDT
$0.231926
37.104%
$2,221.45
$2,191.50
$1,091,172
corn-3corn-3
CORN/USDT
$0.0245436
48.721%
$1,449.84
$1,135.38
$1,089,177
uniswapuniswap
UNI/USDT
$7.05
1.418%
$228,810.00
$480,417.60
$1,065,873
dogecoindogecoin
DOGE/USDT
$0.07571
1.319%
$924,866.02
$745,250.61
$1,051,412
layerzerolayerzero
ZRO/USDT
$1.78
5.605%
$54,089.32
$52,453.46
$917,204.00
quack-aiquack-ai
Q/USDT
$0.0315499
10.468%
$5,236.43
$4,647.65
$778,772.00
tether-goldtether-gold
XAUT/USDT
$3,874.82
1.258%
$104,649.87
$94,529.32
$775,470.00
suisui
SUI/USDT
$0.901
1.108%
$582,865.21
$1,045,869
$665,992.00
worldcoin-wldworldcoin-wld
WLD/USDT
$0.399834
2.496%
$192,400.41
$170,587.89
$665,695.00
Trang 1 / 19

Bitunix Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.