Bithumb Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Bithumb

Overview of Bithumb

Founders of Bithumb

Establishment of Bithumb

Countries with Bithumb Restrictions

Supported Cryptocurrencies on Bithumb

Bithumb Transaction Cost Structure

Leverage and Margin Trading at Bithumb

Độ tin cậy
7/10
Khối lượng
$287,622,850
Khối lượng chuẩn hóa
$979,186,235
Lượt truy cập hằng tháng
8.55 M

Bảng thị trường

tethertether
USDT/KRW
$1.01
7.424%
$7,116,109
$13,864,523
$36,160,746
quack-aiquack-ai
Q/KRW
$0.0321072
11.666%
$69,410.98
$33,175.10
$29,224,549
lisklisk
LSK/KRW
$0.297206
25.575%
$63,434.73
$36,462.79
$24,199,327
bitcoinbitcoin
BTC/KRW
$78,322.00
4.214%
$49,944.49
$86,567.68
$18,136,131
rippleripple
XRP/KRW
$1.26
5.931%
$938,955.13
$980,699.92
$14,340,203
worldcoin-wldworldcoin-wld
WLD/KRW
$0.408283
18.382%
$386,025.33
$361,658.75
$11,581,056
ethereumethereum
ETH/KRW
$2,273.33
6.603%
$385,818.63
$364,473.48
$8,122,861
ethgas-2ethgas-2
GWEI/KRW
$0.0211421
17.718%
$38,103.59
$89,555.00
$7,796,307
ethenaethena
ENA/KRW
$0.195886
38.168%
$360,596.28
$230,737.49
$6,456,338
ondo-financeondo-finance
ONDO/KRW
$0.416539
17.986%
$183,339.81
$146,582.14
$5,355,140
moonbirdsmoonbirds
BIRB/KRW
$0.081807
90.909%
$33,745.82
$10,108.26
$4,875,703
irysirys
IRYS/KRW
$0.0230334
3.279%
$38,521.01
$38,394.10
$4,799,539
reserve-rights-tokenreserve-rights-token
RSR/KRW
$0.0017419
30.702%
$62,235.23
$31,846.01
$4,626,657
humidifihumidifi
WET/KRW
$0.059576
36.304%
$12,381.68
$14,768.32
$4,321,086
beam-2beam-2
BEAM/KRW
$0.0050052
37.965%
$20,115.28
$18,615.36
$4,098,397
solanasolana
SOL/KRW
$96.97
15.480%
$305,251.02
$295,360.87
$3,711,717
hashflowhashflow
HFT/KRW
$0.0051283
117.425%
$2,049.41
$4,995.88
$3,357,144
nearnear
NEAR/KRW
$4.51
16.570%
$152,729.56
$99,454.11
$3,283,312
pepepepe
PEPE/KRW
$0.000005
149.254%
$174,954.67
$286,199.95
$2,639,345
recallrecall
RECALL/KRW
$0.0340736
147.666%
$467.14
$21,383.49
$2,446,217
Trang 1 / 26

Bithumb Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.