Bitget Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Bitget

What Is Bitget?

Độ tin cậy
10/10
Khối lượng
$770,498,626
Khối lượng chuẩn hóa
$3,984,172,583
Lượt truy cập hằng tháng
21.8 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$77,559.00
1.001%
$8,366,103
$10,817,925
$245,820,373
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,250.91
1.044%
$6,039,977
$3,821,448
$135,102,069
solanasolana
SOL/USDT
$95.89
1.042%
$4,486,699
$2,542,431
$56,566,175
usd-coinusd-coin
USDC/USDT
$1.00
1.100%
$20,552,488
$17,968,586
$42,182,006
usdgousdgo
USDGO/USDT
$1.00
1.999%
$22,573,784
$23,028,194
$30,025,835
hyperliquidhyperliquid
HYPE/USDT
$87.43
1.141%
$694,444.79
$821,162.72
$19,117,920
ethenaethena
ENA/USDT
$0.191822
2.605%
$383,580.84
$228,958.49
$16,463,515
rippleripple
XRP/USDT
$1.25
1.797%
$2,345,659
$2,494,251
$15,426,154
nearnear
NEAR/USDT
$4.53
2.205%
$785,863.52
$688,507.54
$14,463,060
chainlinkchainlink
LINK/USDT
$11.65
1.858%
$425,367.26
$653,415.12
$13,019,383
bitget-tokenbitget-token
BGB/USDT
$1.79
1.560%
$179,406.98
$499,139.04
$11,120,983
bitcoinbitcoin
BTC/USDC
$77,496.00
1.001%
$2,338,732
$2,957,153
$9,707,877
zcashzcash
ZEC/USDT
$1,283.16
5.061%
$1,280,334
$1,998,548
$8,460,129
ondo-financeondo-finance
ONDO/USDT
$0.414224
4.822%
$284,632.67
$147,499.65
$8,381,286
tether-goldtether-gold
XAUT/USDT
$3,876.38
1.026%
$703,930.51
$786,373.81
$8,271,983
suisui
SUI/USDT
$0.9008
1.109%
$885,621.72
$1,326,078
$7,476,517
infinity-groundinfinity-ground
AIN/USDT
$0.231472
8.787%
$3,831.55
$3,986.70
$7,358,961
pepepepe
PEPE/USDT
$0.0000049
4.023%
$255,930.63
$114,570.46
$7,305,544
uniswapuniswap
UNI/USDT
$7.03
2.845%
$388,134.69
$202,490.01
$6,194,061
quack-aiquack-ai
Q/USDT
$0.0314611
9.964%
$3,284.21
$3,480.42
$5,683,921
Trang 1 / 39

Bitget Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.