Bilaxy Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Bilaxy

Overview of Bilaxy

Độ tin cậy
2/10
Khối lượng
$10,713,427
Khối lượng chuẩn hóa
$73,953,229
Lượt truy cập hằng tháng
9.4 K

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$82,449.00
1.247%
$111,095.71
$10,771.87
$9,917,362
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,535.60
1.394%
$168,676.37
$168,915.29
$5,337,405
curve-dao-tokencurve-dao-token
CRV/ETH
$0.407779
169.857%
$1,448.57
$12.81
$236,443.00
quant-networkquant-network
QNT/ETH
$222.95
76.309%
$20.16
$18,597.00
$224,588.00
usd-coinusd-coin
USDC/USDT
$0.999817
1.499%
$1,180,437
$13,866,690
$110,953.00
openservopenserv
SERV/ETH
$0.0223214
200.515%
$8,904.75
$2.60
$51,386.00
aaveaave
AAVE/ETH
$177.78
183.093%
$153,298.20
$3.54
$49,493.00
phapha
PHA/ETH
$0.06627
150.068%
$2,420.30
$2.77
$49,424.00
spx6900spx6900
SPX/ETH
$0.397116
110.057%
$51,049.23
$2.78
$49,062.00
reserve-rights-tokenreserve-rights-token
RSR/ETH
$0.0016843
158.280%
$1,601.53
$26.89
$45,906.00
shiba-inushiba-inu
SHIB/ETH
$0.000005
169.651%
$3.04
$5,229.33
$44,451.00
roko-networkroko-network
ROKO/ETH
$0.0000039
149.060%
$2.76
$1,832.10
$43,137.00
the-sandboxthe-sandbox
SAND/ETH
$0.077681
64.956%
$4,239.75
$2.95
$43,077.00
uniswapuniswap
UNI/ETH
$7.26
147.812%
$3.64
$5,996.76
$42,981.00
virtual-protocolvirtual-protocol
VIRTUAL/ETH
$0.710878
147.801%
$2.86
$6,329.47
$42,594.00
turtsatturtsat
TURT/ETH
$0.0000627
147.972%
$2.64
$1,052.53
$37,534.00
decentralanddecentraland
MANA/ETH
$0.092016
147.702%
$2.97
$1,008.34
$37,200.00
cellframecellframe
CELL/ETH
$0.056127
148.649%
$1,157.17
$2.72
$36,260.00
the-abyssthe-abyss
ABYSS/ETH
$0.0038777
147.723%
$26.89
$2,282.95
$36,136.00
unibrightunibright
UBT/ETH
$0.056816
150.077%
$923.40
$2.60
$33,653.00
Trang 1 / 3

Bilaxy Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.