Azbit Chi tiết sàn

Tìm hiểu thông tin về sàn Azbit

Information about Azbit

Độ tin cậy
7/10
Khối lượng
$1,812,952,952
Khối lượng chuẩn hóa
$279,784,563
Lượt truy cập hằng tháng
3.11 M

Bảng thị trường

bitcoinbitcoin
BTC/USDT
$77,542.00
1.001%
$14,535,481
$13,542,051
$1,318,746,308
binancecoinbinancecoin
BNB/USDT
$704.37
1.418%
$2,399,455
$669,762.73
$80,124,083
ethereumethereum
ETH/USDT
$2,249.04
1.044%
$10,613,042
$10,325,935
$49,061,588
trontron
TRX/USDT
$0.312003
1.319%
$711,941.76
$792,695.07
$46,316,740
solanasolana
SOL/USDC
$95.73
2.087%
$499,926.25
$1,005,077
$41,265,211
binancecoinbinancecoin
BNB/USDC
$703.87
1.419%
$1,204,542
$1,110,597
$33,126,731
rippleripple
XRP/USDT
$1.25
1.080%
$116,510.94
$317,358.50
$29,425,037
ethereumethereum
ETH/USDC
$2,246.23
1.044%
$1,226,478
$1,543,315
$25,995,100
ethereumethereum
ETH/BTC
$2,247.48
3.447%
$2,051,767
$731,071.91
$21,033,125
chainlinkchainlink
LINK/USDT
$11.54
1.864%
$192,730.02
$212,521.02
$20,493,005
dogecoindogecoin
DOGE/USDT
$0.075613
1.320%
$1,265,660
$1,727,744
$19,408,218
nearnear
NEAR/USDT
$4.46
1.893%
$363,597.55
$520,761.24
$16,112,181
uniswapuniswap
UNI/USDT
$7.01
1.424%
$207,691.17
$99,699.18
$14,933,678
avalanche-2avalanche-2
AVAX/USDT
$8.51
11.710%
$31,508.63
$43,578.71
$11,638,160
dashdash
DASH/USDT
$48.60
2.047%
$2,489,707
$2,303,393
$10,678,590
litecoinlitecoin
LTC/USDT
$55.44
1.800%
$403,989.94
$552,680.85
$7,424,457
pump-funpump-fun
PUMP/USDT
$0.0041818
7.165%
$188,624.66
$166,480.43
$6,073,628
bitcoin-cashbitcoin-cash
BCH/USDT
$287.38
6.930%
$185,549.37
$217,263.28
$5,690,182
polkadotpolkadot
DOT/USDT
$0.956274
10.428%
$80,745.48
$84,051.93
$4,921,291
stellarstellar
XLM/USDT
$0.17173
1.582%
$168,749.15
$292,696.06
$4,764,370
Trang 1 / 8

Azbit Sàn

Trang này hiển thị các chỉ số chính của sàn như điểm tin cậy, khối lượng giao dịch 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng. Mô tả và thông tin về sàn được tóm tắt bên dưới. Bạn nên kiểm tra độ tin cậy và các cặp giao dịch của sàn trước khi giao dịch tiền điện tử.

Các coin được giao dịch trên sàn được liệt kê trong bảng; bạn có thể xem chi tiết theo từng cặp. Sàn tập trung và sàn phi tập trung có rủi ro và lợi ích khác nhau. JrKripto luôn cập nhật dữ liệu sàn; chúng tôi khuyên bạn nên tự nghiên cứu thêm trước khi ra quyết định đầu tư.

Khi so sánh các sàn, đừng chỉ nhìn vào khối lượng và điểm tin cậy: hãy xem xét sự đa dạng của cặp giao dịch, cơ cấu phí maker và taker, phí nạp và rút cũng như biện pháp bảo mật. Các tiêu chí như xác thực hai yếu tố, sử dụng ví lạnh và quỹ bảo hiểm rất quan trọng khi đánh giá độ tin cậy của sàn. Trên JrKripto, bạn có thể xem danh sách sàn mới nhất, khối lượng 24 giờ, khối lượng chuẩn hóa và lượt truy cập hằng tháng để so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật.

Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.