Giá tiền điện tử & dữ liệu thị trường trực tiếp
Theo dõi giá crypto, bảng xếp hạng thị trường và xu hướng.
Coin | Giá | 1h | 24h | 7 ngày | Khối lượng (24h) | Vốn hóa | Biểu đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
#1 BTCBitcoin | $77,454.4942 | 0.02 | 0.96 | 3.75 | $13,543,379,783 | $1,557,250,878,786 | |
#2 ETHEthereum | $2,250.5993 | 0.03 | 0.74 | 3.96 | $4,652,603,294 | $274,972,024,453 | |
#3 USDTTether USDt | $0.9987575 | 0.01 | 0.02 | 0.01 | $35,265,312,357 | $179,899,645,475 | |
#4 BNBBNB | $705.3186 | 0.14 | 0.84 | 3.47 | $1,149,701,962 | $92,757,408,179 | |
#5 XRPXRP | $1.2505 | 0.23 | 0.28 | 3.21 | $930,751,598 | $79,220,829,571 | |
#6 USDCUSDC | $0.9996595 | 0.00 | 0.01 | 0.02 | $5,097,637,859 | $71,690,957,815 | |
#7 SOLSolana | $95.7269 | 0.16 | 0.97 | 5.62 | $1,845,440,204 | $56,487,986,021 | |
#8 TRXTRON | $0.3061056 | 0.30 | 7.36 | 6.99 | $1,227,530,831 | $29,086,778,191 | |
#9 HYPEHyperliquid | $87.9583 | 0.18 | 2.34 | 15.31 | $1,957,790,463 | $22,299,017,197 | |
#10 ZECZcash | $1,270.5854 | 0.50 | 3.87 | 5.35 | $623,727,637 | $21,528,090,886 | |
#11 DOGEDogecoin | $0.0757864 | 0.09 | 0.69 | 1.94 | $352,131,853 | $13,055,740,227 | |
#12 XMRMonero | $599.7769 | 0.75 | 0.92 | 2.14 | $98,006,052 | $11,290,791,524 | |
#13 LEOUNUS SED LEO | $9.2982 | 0.47 | 1.21 | 2.91 | $248,014.00 | $8,553,070,321 | |
#14 LINKChainlink | $11.8747 | 0.33 | 7.12 | 2.63 | $332,668,503 | $8,883,512,329 | |
#15 ADACardano | $0.1927985 | 0.28 | 0.16 | 6.68 | $140,772,062 | $7,098,694,444 | |
#16 XLMStellar | $0.16943 | 0.02 | 1.40 | 0.77 | $75,442,266 | $5,972,653,965 | |
#17 BCHBitcoin Cash | $286.047 | 0.37 | 1.47 | 3.70 | $149,762,764 | $5,752,558,516 | |
#18 NEARNEAR Protocol | $4.4205 | 0.82 | 2.75 | 1.25 | $652,280,623 | $5,792,981,252 | |
#19 DAIDai | $0.9995151 | 0.04 | 0.04 | 0.03 | $9,621,449 | $4,538,008,548 | |
#20 USDEEthena USDe | $0.9988832 | 0.01 | 0.06 | 0.08 | $48,391,952 | $4,500,397,068 | |
#21 UNIUniswap | $7.0959 | 0.36 | 2.29 | 4.23 | $437,383,533 | $4,428,751,121 | |
#22 LTCLitecoin | $55.8333 | 0.18 | 1.33 | 1.69 | $140,897,657 | $4,342,712,946 | |
#23 CCCanton | $0.0966986 | 0.35 | 0.02 | 4.55 | $18,679,048 | $3,865,065,119 | |
#24 USD1World Liberty Financial USD | $0.9977752 | 0.00 | 0.03 | 0.08 | $149,193,482 | $3,846,592,074 | |
#25 AVAXAvalanche | $8.5831 | 0.02 | 2.20 | 3.82 | $280,871,765 | $3,810,963,389 | |
#26 SUISui | $0.8978062 | 0.25 | 1.29 | 4.20 | $227,058,046 | $3,697,408,828 | |
#27 GRAMGram (prev. Toncoin) | $1.2066 | 0.09 | 3.49 | 3.51 | $53,363,021 | $3,425,356,246 | |
#28 HBARHedera | $0.0722888 | 0.16 | 0.99 | 6.99 | $39,072,210 | $3,204,357,289 | |
#29 USDGGlobal Dollar | $0.9997498 | 0.00 | 0.01 | 0.00 | $111,859,510 | $2,926,851,508 | |
#30 XAUTTether Gold | $3,874.1505 | 0.00 | 0.16 | 2.88 | $222,393,041 | $2,903,379,734 | |
#31 PYUSDPayPal USD | $0.9995754 | 0.00 | 0.00 | 0.01 | $47,467,493 | $2,848,593,868 | |
#32 SHIBShiba Inu | $0.0000046 | 0.06 | 0.76 | 4.72 | $39,171,293 | $2,762,717,047 | |
#33 TAOBittensor | $236.8078 | 0.48 | 2.03 | 5.28 | $75,843,541 | $2,765,563,935 | |
#34 CROCronos | $0.0515 | 0.23 | 0.90 | 6.85 | $3,059,474 | $2,613,684,182 | |
#35 ENAEthena | $0.18934 | 0.72 | 1.64 | 0.20 | $297,909,169 | $2,538,340,114 | |
#36 RLUSDRipple USD | $0.9999135 | 0.00 | 0.00 | 0.01 | $94,487,903 | $2,433,087,080 | |
#37 QNTQuant | $201.2864 | 1.56 | 6.34 | 12.71 | $61,828,532 | $2,430,079,006 | |
#38 OKBOKB | $110.3812 | 0.22 | 0.27 | 1.75 | $13,466,218 | $2,318,007,040 | |
#39 MMemeCore | $0.9042659 | 0.02 | 4.35 | 0.55 | $1,349,884 | $2,073,122,430 | |
#40 PEPEPepe | $0.000005 | 0.37 | 0.46 | 11.39 | $567,810,108 | $2,069,439,677 | |
#41 ONDOOndo | $0.4086901 | 0.25 | 0.96 | 0.52 | $143,871,685 | $1,990,047,280 | |
#42 AAVEAave | $134.2389 | 0.07 | 5.52 | 2.16 | $237,217,429 | $2,072,586,474 | |
#43 PUMPPump.fun | $0.0042053 | 0.68 | 3.71 | 2.23 | $92,526,130 | $1,934,781,074 | |
#44 ASTERAster | $0.6998869 | 0.61 | 2.35 | 0.63 | $59,473,515 | $1,894,439,334 | |
#45 PAXGPAX Gold | $3,893.6349 | 0.01 | 0.02 | 2.62 | $59,580,215 | $1,736,994,084 | |
#46 DOTPolkadot | $0.9477404 | 0.60 | 2.16 | 8.94 | $44,485,471 | $1,620,609,785 | |
#47 UUnited Stables | $0.9990876 | 0.01 | 0.09 | 0.00 | $37,763,395 | $1,605,178,871 | |
#48 WLFIWorld Liberty Financial | $0.0501428 | 0.05 | 0.16 | 5.36 | $20,942,111 | $1,593,540,727 | |
#49 SKYSky | $0.067052 | 0.19 | 0.45 | 3.71 | $11,778,619 | $1,570,463,686 | |
#50 MNTMantle | $0.4749918 | 0.24 | 0.94 | 6.56 | $14,333,569 | $1,568,424,752 |
Tiền điện tử là gì?
Thị trường tiền điện tử có hàng chục nghìn coin và token khác nhau. Một trong những thước đo nổi bật nhất giữa sự đa dạng này là vốn hóa thị trường (market cap). Vốn hóa cho biết tổng quy mô của một đồng tiền điện tử, giúp việc so sánh các dự án dễ dàng hơn. Trong danh mục này, bạn có thể xem các đồng tiền điện tử được xếp hạng theo vốn hóa và theo dõi dự án nào đang nổi bật trên thị trường.
Bitcoin, đồng tiền điện tử có vốn hóa lớn nhất, đóng vai trò như vàng kỹ thuật số. Ethereum đứng thứ hai với vai trò động lực của hợp đồng thông minh và tài chính phi tập trung (DeFi). Các stablecoin như USDT và USDC được ưa chuộng cho nhu cầu hằng ngày nhờ giá ổn định, trong khi các altcoin như Solana, XRP và Cardano nổi bật với giải pháp công nghệ và ứng dụng riêng. Bảng xếp hạng này là kim chỉ nam hữu ích để hiểu sự quan tâm của nhà đầu tư đang dịch chuyển về đâu.




