Giá tiền điện tử & dữ liệu thị trường trực tiếp

Theo dõi giá crypto, bảng xếp hạng thị trường và xu hướng.

Coin
Giá
1h
24h
7 ngày
Khối lượng (24h)
Vốn hóa
Biểu đồ
#1
btc
BTCBitcoin
$77,600.2306
0.17
1.07
3.34
$16,104,502,193
$1,560,180,961,782
#2
eth
ETHEthereum
$2,254.0282
0.25
1.26
3.31
$5,703,803,420
$275,390,958,375
#3
usdt
USDTTether USDt
$0.9988627
0.00
0.01
0.02
$38,861,203,512
$179,918,598,815
#4
bnb
BNBBNB
$706.7187
0.29
1.17
2.64
$1,212,932,707
$92,941,534,684
#5
xrp
XRPXRP
$1.2532
0.11
1.27
2.26
$1,179,586,688
$79,393,104,129
#6
usdc
USDCUSDC
$0.9998013
0.01
0.01
0.00
$6,197,274,352
$71,701,473,850
#7
sol
SOLSolana
$96.0559
0.19
2.15
4.71
$2,050,559,895
$56,682,137,846
#8
trx
TRXTRON
$0.3065296
1.00
7.40
6.84
$1,044,484,689
$29,127,010,203
#9
hype
HYPEHyperliquid
$87.9875
0.63
2.25
16.23
$1,895,161,224
$22,306,338,519
#10
zec
ZECZcash
$1,283.9787
0.43
5.20
9.10
$670,327,928
$21,754,849,954
#11
doge
DOGEDogecoin
$0.0759157
0.36
1.11
0.92
$400,215,275
$13,077,935,707
#12
xmr
XMRMonero
$594.5052
0.44
0.13
1.23
$99,099,300
$11,191,537,735
#13
leo
LEOUNUS SED LEO
$9.322
0.45
1.02
3.17
$220,408.00
$8,574,981,826
#14
link
LINKChainlink
$11.6998
0.36
5.01
2.00
$313,056,011
$8,752,651,096
#15
ada
ADACardano
$0.1935733
0.04
1.00
5.81
$151,915,088
$7,127,224,574
#16
xlm
XLMStellar
$0.1690188
0.51
1.12
0.54
$79,534,498
$5,958,156,989
#17
bch
BCHBitcoin Cash
$287.7327
0.36
0.30
5.27
$165,667,457
$5,786,451,469
#18
near
NEARNEAR Protocol
$4.5502
0.98
6.84
2.26
$659,512,218
$5,963,004,645
#19
dai
DAIDai
$0.9998801
0.01
0.02
0.00
$11,995,570
$4,539,779,180
#20
usde
USDEEthena USDe
$0.9987946
0.00
0.02
0.09
$46,115,423
$4,501,995,466
#21
uni
UNIUniswap
$7.1286
1.69
3.47
6.19
$456,808,956
$4,449,199,284
#22
ltc
LTCLitecoin
$55.9046
0.79
1.47
0.58
$147,551,031
$4,348,091,027
#23
cc
CCCanton
$0.0968869
0.08
2.16
3.79
$19,982,829
$3,872,516,015
#24
usd1
USD1World Liberty Financial USD
$0.9978266
0.00
0.00
0.08
$168,521,394
$3,846,790,041
#25
avax
AVAXAvalanche
$8.5769
0.62
2.27
3.25
$280,310,866
$3,808,164,122
#26
sui
SUISui
$0.9010231
0.23
2.01
3.05
$236,386,623
$3,710,656,878
#27
gram
GRAMGram (prev. Toncoin)
$1.2101
0.43
5.24
3.20
$57,605,462
$3,435,386,158
#28
hbar
HBARHedera
$0.072089
0.19
1.42
6.24
$40,810,377
$3,195,504,101
#29
usdg
USDGGlobal Dollar
$0.9997197
0.00
0.04
0.01
$136,709,129
$2,980,800,744
#30
xaut
XAUTTether Gold
$3,873.6236
0.01
0.14
2.82
$236,205,133
$2,902,984,849
#31
pyusd
PYUSDPayPal USD
$0.9996019
0.01
0.03
0.01
$59,821,313
$2,848,669,497
#32
shib
SHIBShiba Inu
$0.0000046
0.19
0.37
4.01
$40,329,918
$2,756,209,123
#33
tao
TAOBittensor
$238.4106
0.30
2.96
3.78
$81,331,408
$2,784,214,448
#34
cro
CROCronos
$0.0517486
0.45
1.52
6.02
$3,381,221
$2,626,289,234
#35
ena
ENAEthena
$0.1917891
0.65
3.59
2.21
$319,652,575
$2,571,173,209
#36
rlusd
RLUSDRipple USD
$0.9999025
0.01
0.00
0.01
$140,754,114
$2,433,060,428
#37
qnt
QNTQuant
$206.6586
2.75
9.59
16.76
$61,887,598
$2,494,935,406
#38
okb
OKBOKB
$110.8612
0.23
0.05
2.75
$14,562,650
$2,328,086,764
#39
m
MMemeCore
$0.9121657
0.44
3.52
2.73
$1,507,854
$2,091,205,533
#40
pepe
PEPEPepe
$0.000005
1.15
0.13
14.61
$594,466,681
$2,088,254,071
#41
ondo
ONDOOndo
$0.4113199
0.61
3.37
1.93
$165,588,924
$2,002,852,656
#42
aave
AAVEAave
$134.5885
0.27
6.95
1.32
$242,242,378
$2,077,984,811
#43
pump
PUMPPump.fun
$0.004265
1.13
7.50
0.91
$101,261,588
$1,962,286,551
#44
aster
ASTERAster
$0.7040967
0.51
4.14
0.75
$62,258,529
$1,905,834,368
#45
paxg
PAXGPAX Gold
$3,892.2448
0.04
0.01
2.55
$72,620,622
$1,736,375,963
#46
dot
DOTPolkadot
$0.9541574
0.14
0.35
8.26
$47,583,577
$1,631,570,398
#47
u
UUnited Stables
$0.9991633
0.01
0.05
0.03
$45,966,273
$1,605,300,575
#48
wlfi
WLFIWorld Liberty Financial
$0.050176
0.57
0.07
5.23
$21,288,752
$1,594,593,323
#49
sky
SKYSky
$0.0675389
0.23
1.16
2.79
$13,156,761
$1,581,878,650
#50
mnt
MNTMantle
$0.4760551
0.30
1.50
5.76
$15,885,651
$1,571,935,838
Trang 1 / 10

Tiền điện tử là gì?

Thị trường tiền điện tử có hàng chục nghìn coin và token khác nhau. Một trong những thước đo nổi bật nhất giữa sự đa dạng này là vốn hóa thị trường (market cap). Vốn hóa cho biết tổng quy mô của một đồng tiền điện tử, giúp việc so sánh các dự án dễ dàng hơn. Trong danh mục này, bạn có thể xem các đồng tiền điện tử được xếp hạng theo vốn hóa và theo dõi dự án nào đang nổi bật trên thị trường.

Bitcoin, đồng tiền điện tử có vốn hóa lớn nhất, đóng vai trò như vàng kỹ thuật số. Ethereum đứng thứ hai với vai trò động lực của hợp đồng thông minh và tài chính phi tập trung (DeFi). Các stablecoin như USDT và USDC được ưa chuộng cho nhu cầu hằng ngày nhờ giá ổn định, trong khi các altcoin như Solana, XRP và Cardano nổi bật với giải pháp công nghệ và ứng dụng riêng. Bảng xếp hạng này là kim chỉ nam hữu ích để hiểu sự quan tâm của nhà đầu tư đang dịch chuyển về đâu.

Information
Light mode logo
Bạn có câu hỏi nào không?Đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.